越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bộ định tuyến mạng” (1)
bộ định tuyến mạng

英语
名router
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
I set up a router in the room.
相关词“bộ định tuyến mạng” (0)
未找到相关词。
短语“bộ định tuyến mạng” (1)
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
I set up a router in the room.
